Bảng thông số Size

Đăng bởi Bui Hanh vào lúc 05/02/2021 - 194

BẢNG THÔNG SỐ SIZE

STTLoại Sản PhẩmSizeTHÔNG SỐ PHÙ HỢP
Chiều caoCân nặngVòng BụngDài QuầnVaiDài áo
1Áo sơ mi nam + nữ ( dài tay/cộc tay) cấp 145Dưới 1mDưới 19 kg45
501-1,2 m20 -25 kg50
551,2 -1.3 m25 -30kg55
581,3-1.4 m30-35kg58
601,4-1,5m35-40kg60
65Trên 1.540-45kg65
2Quần dài, quần sooc, chân váy cấp 11Dưới 1mDưới 19 kg58-7065
21-1,2 m20 -25 kg64-7670
31,2 -1.3 m25 -30kg68-8075
41,3-1.4 m30-35kg72-8080
51,4-1,5m35-40kg60-7285
6Trên 1.540-45kg68-7890
7Trên 1.540-45kg66-8095
3

Áo khoác +Quần Áo Thể thao

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1Dưới 1mDưới 19 kg58-7045
21-1,2 m20 -25 kg64-766550
31,2 -1.3 m25 -30kg68-807055
41,3-1.4 m30-35kg72-807558
51,4-1,45m35-40kg60-728060
61,45-1,5m40-45kg68-788565
71,5-1,55m45-50kg66-809070
81,55-1,6m50-55kg70-869575
91,6-1,65m50-60kg72-8810080
10Trên 1,65mTrên 50kg78-9610580
4

Áo sơ mi nam + nữ dài/cộc tay cấp 2&3

 

 

 

 

 

51,4-1,45m35-40kg60-728560
61,45-1,5m40-45kg68-789062
71,5-1,55m45-50kg66-809565
81,55-1,6m50-55kg70-8610070
91,6-1,65m50-60kg72-8810575
10Trên 1,65mTrên 50kg78-9611080
5

Quần dài, sooc+ chân váy cấp 2&3

 

 

 

 

 

51,4-1,45m35-40kg60-7285
61,45-1,5m40-45kg68-7890
71,5-1,55m45-50kg66-8095
81,55-1,6m50-55kg70-86100
91,6-1,65m50-60kg72-88105
10Trên 1,65mTrên 50kg78-96110

Trên đây là thông tin size chi tiết

Khách hàng vui lòng đọc kỹ thông tin size trước khi tiến hành đặt hàng